vỏ chuối

vỏ chuối

Một người đàn ông trượt chân trên vỏ chuối trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp bọc bên ngoài của quả chuối: "vỏ chuối" chỉ phần vỏ màu xanh hoặc vàng bao bọc thịt quả chuối, thường được bỏ đi khi ăn.
    • Vật trơn trượt: Trong ngữ cảnh thông tục, "vỏ chuối" được dùng để chỉ một vật gây trơn trượt, đặc biệt trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Em vứt vỏ chuối ra đường làm người đi bộ trượt ngã. (Lớp vỏ ngoài của quả chuối bị vứt bừa bãi gây nguy hiểm.)
    • Vỏ chuối có thể dùng làm phân bón hữu cơ. (Phần vỏ chuối có thể tái chế cho nông nghiệp.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Anh ấy trượt vỏ chuối trong kỳ thi cuối kỳ. (Anh ấy bị rớt, không đạt yêu cầu trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trượt vỏ chuối" (thành ngữ thông tục): bị rớt, bị đánh trượt trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.

    • Nhiều thí sinh trượt vỏ chuối đề khó. (Nhiều thí sinh bị rớt đề thi khó.)
  • "vỏ chuối khô": vỏ chuối đã mất nước, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm chất đốt.

    • Nông dân phơi vỏ chuối khô để làm nhiên liệu. (Vỏ chuối khô được dùng để đun nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỏ (danh từ): lớp bọc bên ngoài của trái cây hoặc đồ vật.

    • Vỏ cam rất dày mùi thơm. (Lớp vỏ của quả cam đặc điểm dày thơm.)
  • Chuối (danh từ): loại quả nhiệt đới, vị ngọt, thường ăn chín.

    • Chuối món ăn giàu dinh dưỡng. (Quả chuối cung cấp nhiều chất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ trái chuối: cách nói tương tự nhưng nhấn mạnh lớp vỏ của trái chuối.
  • Lớp vỏ chuối: mô tả cấu trúc vỏ của quả chuối.
Thành ngữ liên quan
  • Trượt vỏ chuối: thất bại, bị loại trong một kỳ thi hoặc cuộc thi (thông tục).

    • ấy trượt vỏ chuối môn toán đã ôn rất kỹ. ( ấy bị rớt môn toán mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • Vỏ chuối trơn: ám chỉ tình huống nguy hiểm hoặc dễ gây tai nạn.

    • Cẩn thận vỏ chuối trơn dưới sàn nhà. (Hãy chú ý vỏ chuối gây trơn trượt trên sàn.)