vỏ chuối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp bọc bên ngoài của quả chuối: "vỏ chuối" chỉ phần vỏ màu xanh hoặc vàng bao bọc thịt quả chuối, thường được bỏ đi khi ăn.
- Vật trơn trượt: Trong ngữ cảnh thông tục, "vỏ chuối" được dùng để chỉ một vật gây trơn trượt, đặc biệt trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Em bé vứt vỏ chuối ra đường làm người đi bộ trượt ngã. (Lớp vỏ ngoài của quả chuối bị vứt bừa bãi gây nguy hiểm.)
- Vỏ chuối có thể dùng làm phân bón hữu cơ. (Phần vỏ chuối có thể tái chế cho nông nghiệp.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Anh ấy trượt vỏ chuối trong kỳ thi cuối kỳ. (Anh ấy bị rớt, không đạt yêu cầu trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trượt vỏ chuối" (thành ngữ thông tục): bị rớt, bị đánh trượt trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.
- Nhiều thí sinh trượt vỏ chuối vì đề khó. (Nhiều thí sinh bị rớt vì đề thi khó.)
"vỏ chuối khô": vỏ chuối đã mất nước, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm chất đốt.
- Nông dân phơi vỏ chuối khô để làm nhiên liệu. (Vỏ chuối khô được dùng để đun nấu.)
Biến thể và từ gần giống
Vỏ (danh từ): lớp bọc bên ngoài của trái cây hoặc đồ vật.
- Vỏ cam rất dày và có mùi thơm. (Lớp vỏ của quả cam có đặc điểm dày và thơm.)
Chuối (danh từ): loại quả nhiệt đới, có vị ngọt, thường ăn chín.
- Chuối là món ăn giàu dinh dưỡng. (Quả chuối cung cấp nhiều chất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ trái chuối: cách nói tương tự nhưng nhấn mạnh lớp vỏ của trái chuối.
- Lớp vỏ chuối: mô tả cấu trúc vỏ của quả chuối.
Thành ngữ liên quan
Trượt vỏ chuối: thất bại, bị loại trong một kỳ thi hoặc cuộc thi (thông tục).
- Cô ấy trượt vỏ chuối môn toán dù đã ôn rất kỹ. (Cô ấy bị rớt môn toán mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Vỏ chuối trơn: ám chỉ tình huống nguy hiểm hoặc dễ gây tai nạn.
- Cẩn thận vỏ chuối trơn dưới sàn nhà. (Hãy chú ý vỏ chuối gây trơn trượt trên sàn.)